Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proletary

/proletary/

tính từ

  • vô sản

danh từ

  • người vô sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. A citizen of the lowest class, who served the state, not\n with property, but only by having children; hence, a common person.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...