Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proletary

/proletary/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proletary

/proletary/

tính từ

  • vô sản

danh từ

  • người vô sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. A citizen of the lowest class, who served the state, not with property, but only by having children; hence, a common person.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...