Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proliferative

phổ biến #38039
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proliferative

//

  • xem proliferate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...