prolixity
/prolixity/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prolixity
/prolixity/
danh từ
- tính dài dòng, tính dông dài; tính rườn rà (nói, viết)
Định nghĩa tiếng Anh
n. boring verbosity
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. boring verbosity
Đang tải...