Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prolongable

/prolongable/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prolongable

/prolongable/

tính từ

  • có thể kéo dài, có thể nối dài thêm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being prolonged; as, life is prolongable by care.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...