Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prolongable

/prolongable/

tính từ

  • có thể kéo dài, có thể nối dài thêm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being prolonged; as, life is prolongable by\n care.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...