Từ điển Anh–Việt

112,435 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

promenade concert

/promenade concert/

danh từ

  • buổi hoà nhạc dạo nghe (thính giả đi dạo vừa nghe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...