Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

promenader

/promenader/

danh từ

  • người dạo chơi
Biến thể từ promenaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who promenades.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...