Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9654

prominently

//

* phó từ
  • lồi lên, nhô lên
  • dễ thấy, nổi bật
  • xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a prominent way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...