promise to do sth
Nghĩa thường dùng
“He promised to bring my book back tomorrow.”Anh ấy hứa mai sẽ trả lại sách cho tôi.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He promised to bring my book back tomorrow.”Anh ấy hứa mai sẽ trả lại sách cho tôi.
Đang tải...