Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39217

promisingly

//

* phó từ
  • có thể tốt, đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng; đầy hy vọng (kết quả tốt trong tương lai )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an auspicious manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...