Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promisingly

/'prɒmɪsɪŋli/ phổ biến #39217
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promisingly

//

* phó từ
  • có thể tốt, đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng; đầy hy vọng (kết quả tốt trong tương lai )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an auspicious manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...