promisingly
/'prɒmɪsɪŋli/ phổ biến #39217
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
promisingly
//
* phó từ- có thể tốt, đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng; đầy hy vọng (kết quả tốt trong tương lai )
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an auspicious manner