Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promisorry

/promisorry/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promisorry

/promisorry/

tính từ

  • hứa hẹn; hẹn trả tiền
    • promisorry note: giấy hẹn trả tiền
    • promisorry oath: lời thề hẹn trả tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...