Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prompt-box

/prompt-box/

danh từ

  • (sân khấu) chỗ người nhắc ngồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...