Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

promptitude

/promptitude/

danh từ

  • sự mau lẹ, sự nhanh chóng
  • sự sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

n the characteristic of doing things without delay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...