Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promptitude

/promptitude/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promptitude

/promptitude/

danh từ

  • sự mau lẹ, sự nhanh chóng
  • sự sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

n the characteristic of doing things without delay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...