Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6666

promptly

//

* phó từ
  • mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ
  • sẵn sàng; hành động không chậm trễ (người)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with little or no delay\nr. in a punctual manner\nr. at once (usually modifies an undesirable occurrence)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...