promptly
//
* phó từ- mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ
- sẵn sàng; hành động không chậm trễ (người)
Định nghĩa tiếng Anh
r. with little or no delay\nr. in a punctual manner\nr. at once (usually modifies an undesirable occurrence)