promptness
/promptness/ phổ biến #35058
Nghĩa thường dùng
sự mau lẹ, sự nhanh chóng
danh từ
“The promptness of her response impressed everyone.”Sự nhanh chóng trong phản hồi của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
promptness
/promptness/
danh từ
- sự mau lẹ, sự nhanh chóng
- sự sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the characteristic of doing things without delay