Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35058

promptness

/promptness/

danh từ

  • sự mau lẹ, sự nhanh chóng
  • sự sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the characteristic of doing things without delay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...