Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promptness

/promptness/ phổ biến #35058

Nghĩa thường dùng

sự mau lẹ, sự nhanh chóng danh từ

“The promptness of her response impressed everyone.”Sự nhanh chóng trong phản hồi của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promptness

/promptness/

danh từ

  • sự mau lẹ, sự nhanh chóng
  • sự sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the characteristic of doing things without delay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...