Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronator

/pronator/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronator

/pronator/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ quay sấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a muscle that produces or assists in pronation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...