Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronely

/pronely/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronely

/pronely/

phó từ

  • úp sấp; sóng soài
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a prone manner or position.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...