Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30723

proneness

/proneness/

danh từ

  • trạng thái úp sấp
  • ngả về, thiên về, thiên hướng (về việc gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. being disposed to do something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...