pronephric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pronephric
//
* tính từ- (giải phẫu) thuộc tiền thận
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the pronephros.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the pronephros.
Đang tải...