Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronephros

/prәu'nefrɔs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronephros

//

* danh từ
  • (giải phẫu) tiền thận
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Pronephron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...