Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proneur

/prәj'n\\\\:r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proneur

//

* danh từ
  • (Pháp) người đề xướng, tán dương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...