Từ điển Anh–Việt

111.740 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronto

/pronto/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronto

/pronto/

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhanh, ngay, khẩn trương, ngay tức thì
Định nghĩa tiếng Anh

r in a punctual manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...