Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proofless

/proofless/

tính từ

  • không có chứng cớ, không có bằng chứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Wanting sufficient evidence to induce belief; not\n proved.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...