Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proparoxytone

/.prәupә'rɒksitәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proparoxytone

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ học) có trọng âm trước âm tiết áp chót* danh từ
  • (ngôn ngữ học) hiện tượng có trọng âm trước âm tiết áp chót
Định nghĩa tiếng Anh

n. word having stress or acute accent on the antepenult

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...