Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20595

propellant

/propellant/

tính từ

  • đẩy đi, đẩy tới

danh từ

  • cái đẩy đi, máy đẩy tới
  • chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
Biến thể từ propellants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance that propels\ns. tending to or capable of propelling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...