propellent
/propellent/
tính từ
- đẩy đi, đẩy tới
danh từ
- cái đẩy đi, máy đẩy tới
- chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
Định nghĩa tiếng Anh
n any substance that propels\ns tending to or capable of propelling
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n any substance that propels\ns tending to or capable of propelling
Đang tải...