Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12524

propeller

/propeller/

danh từ

  • cái đẩy đi, máy đẩy đi; chân vịt (tàu); cánh quạt (máy bay)
Biến thể từ propellers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device that rotates to push against air or water

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...