Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

propeller turbin

/propeller turbin/

danh từ

  • máy bay tuabin có cánh quạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...