Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

propelling

/propelling/

tính từ

  • đẩy đi, đẩy tới
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to move forward with force\nv give an incentive for action\ns tending to or capable of propelling

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...