Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10887

propensity

/propensity/

danh từ

  • thiên hướng
Biến thể từ propensities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an inclination to do something\nn a natural inclination\nn a disposition to behave in a certain way

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...