Từ điển Anh–Việt
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "propensity to". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
Marginal propensity to import
(Econ) Thiên hướng nhập khẩu cận biên.
Average propensity to save
(Econ) Khuynh hướng tiết kiệm bình quân.
Marginal propensity to tax
(Econ) Thiên hướng đánh thuế cận biên.
Average propensity to consume
(Econ) Khuynh hướng tiêu dùng bình quân.
Marginal propensity to withdraw
(Econ) Thiên hướng rút tiền cận biên.
Marginal propensity to save (MPS)
(Econ) Thiên hướng tiết kiệm cận biên.
Marginal propensity to comsume (MPC)
(Econ) Thiên hướng tiêu dùng cận biên.