Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

properness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

properness

//

  • xem proper
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being proper. n. Tallness; comeliness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...