Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

property listing

/ˈprɒp.ər.ti ˈlɪs.tɪŋ/

Nghĩa thường dùng

danh sách / tin đăng bất động sản cho thuê danh từ

“The property listing shows three available units.”Tin đăng bất động sản hiển thị ba căn hộ còn trống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...