property manager
Nghĩa thường dùng
“Contact the property manager for access card issues.”Liên hệ người quản lý tài sản để xử lý vấn đề thẻ ra vào.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Contact the property manager for access card issues.”Liên hệ người quản lý tài sản để xử lý vấn đề thẻ ra vào.
Đang tải...