property prices
Nghĩa thường dùng
“Property prices have skyrocketed in recent years.”Giá bất động sản đã tăng vọt trong những năm gần đây.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Property prices have skyrocketed in recent years.”Giá bất động sản đã tăng vọt trong những năm gần đây.
Đang tải...