Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

property-man

/property-man/

-master)
/'prɔpəti,mɑ:stə/

danh từ

  • người phụ trách đồ dùng sân khấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...