Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

property-room

/property-room/

danh từ

  • phòng để đồ dùng sân khấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...