Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

property-tax

//

* danh từ
  • thuế đánh vào tài sản hiện có; thuế tài sản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...