Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prophage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prophage

//

* danh từ
  • (sinh vật học) thể tiền thực khuẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...