Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prophase

/prophase/

danh từ

  • (sinh vật học) pha trước (phân bào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first stage of meiosis\nn. the first stage of mitosis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...