Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prophetic voice

/prəˈfɛt.ɪk vɔɪs/

Nghĩa thường dùng

tiếng nói tiên tri cụm từ

“The prophet delivered a prophetic voice to the people.”Người tiên tri đã truyền đạt tiếng nói tiên tri cho dân chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...