prophetically
/prəu'fetikəli/ phổ biến #31772
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prophetically
//
* phó từ- tiên tri, tiên đoán, nói trước
- (thuộc) nhà tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a prophetic manner