Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prophetically

/prəu'fetikəli/ phổ biến #31772
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prophetically

//

* phó từ
  • tiên tri, tiên đoán, nói trước
  • (thuộc) nhà tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a prophetic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...