Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proportionable

/proportionable/

tính từ, số nhiều

  • cân xứng, cân đối
  • tỷ lệ
    • directly proportional: tỷ lệ thuận
    • inversely proportional: tỷ lệ nghịch

thành ngữ

  1. proportional representation
    • chế độ bầu đại biểu của tỷ lệ

tính từ

  • (toán học) số hạng của tỷ lệ thức
Định nghĩa tiếng Anh

s. proportionate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...