Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proportionalist

/proportionalist/

danh từ

  • người tán thành chế độ bầu đại biểu của tỷ lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...