Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21607

proportionality

/proportionality/

danh từ

  • tính cân xứng, tính cân đối
  • tính tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ratio of two quantities that is constant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...