Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21899

proportionally

//

* phó từ
  • cân xứng, cân đối
  • tỷ lệ
  • số hạng của tỷ lệ thức
Định nghĩa tiếng Anh

r to a proportionate degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...