Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proportionless

/proportionless/

tính từ

  • không cân xứng, không cân đối
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without proportion; unsymmetrical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...