Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proportionment

//

  • xem proportion
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of dividing out proportionally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...