Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43362

proposer

//

* danh từ
  • người đề xuất một bản kiến nghị, người tiến cử ai vào một chức vụ
Biến thể từ proposers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (parliamentary procedure) someone who makes a formal motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...