Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

propounder

/propounder/
Biến thể từ propounders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

propounder

/propounder/

danh từ

  • người đề nghị, người đề xuất, người đưa ra (một vấn đề, một kế hoạch)
  • người đưa chứng thực (bản chúc thư)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who propounds, proposes, or offers for consideration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...