Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

propounder

/propounder/

danh từ

  • người đề nghị, người đề xuất, người đưa ra (một vấn đề, một kế hoạch)
  • người đưa chứng thực (bản chúc thư)
Biến thể từ propounders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who propounds, proposes, or offers for\n consideration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...