Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proprietorial

/proprietorial/

tính từ

  • (thuộc) chủ, (thuộc) người sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to ownership; proprietary; as,\n proprietorial rights.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...