Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proprietorial

/proprietorial/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proprietorial

/proprietorial/

tính từ

  • (thuộc) chủ, (thuộc) người sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to ownership; proprietary; as, proprietorial rights.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...